emphysematous phlegmon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hoại thư sinh hơi: Một dạng nhiễm trùng hoại tử nghiêm trọng thường gây tử vong, đặc trưng bởi sự hình thành khí trong các bị tổn thương. Bệnh thường do vi khuẩn kỵ khí, đặc biệt các chủng Clostridium, gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with emphysematous phlegmon after the agricultural accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hoại thư sinh hơi sau tai nạn nông nghiệp.)
    • Immediate surgical intervention is crucial for treating emphysematous phlegmon. (Can thiệp phẫu thuật ngay lập tứcrất quan trọng để điều trị hoại thư sinh hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng chẩn đoán.
    • The radiology report indicated the presence of gas shadows, consistent with emphysematous phlegmon. (Báo cáo X-quang cho thấy sự hiện diện của bóng khí, phù hợp với hoại thư sinh hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas gangrene: Hoại thư sinh hơi (tên gọi thông thường khác trong y văn).
  • Clostridial myonecrosis: Hoại tử do Clostridium (tên gọi chuyên môn mô tả chế bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Gas gangrene: Hoại thư sinh hơi.
  • Clostridial gangrene: Hoại thư do Clostridium.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ "phlegmon" trong ngữ cảnh này không nên hiểu theo nghĩa thông thường (nhọt, viêm) chỉ tình trạng viêm nhiễm lan tỏa hoại tử nghiêm trọng.
Noun
  1. hoại thư sinh hơi